Chữ Hán
烷
wán
alkane
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- alkane
Thứ tự nét
烷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
万wàn
ten thousand
玩wán
to play with, to joke, to entertain
完wán
to complete, to finish, to settle
晚wǎn
night, evening
湾wān
bay, cove, gulf, inlet
碗wǎn
bowl, small dish
弯wān
bend, curve, turn
丸wán
ball, pebble, pellet, pill