Chữ Hán
辒
wēn
hearse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hearse
Giản thể / Phồn thể
辒→轀
Thứ tự nét
辒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
问wèn
to ask about, to inquire after
文wén
culture, literature, writing
吻wěn
to kiss
稳wěn
steady, stable
闻wén
news
温wēn
warm, lukewarm
纹wén
line, stripe
蚊wén
mosquito, gnat