Chữ Hán
峴
xiàn
steep hill
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- steep hill
- a mountain in Hubei
- abbr. for 峴首山|岘首山[Xian4 shou3 shan1]
- Mt Xianshou in Hubei
- used in place names
Giản thể / Phồn thể
岘→峴
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A mountain 山 that affords a good view 見; 見 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
峴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
县xiàn
county, district, subdivision
先xiān
first, former, previous
线xiàn
line, thread, wire
现xiàn
to appear, to manifest
显xiǎn
clear, evident
限xiàn
boundary, limit, line
险xiǎn
narrow pass, strategic point
献xiàn
to offer, to present