Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

峴

xiàn

steep hill

10 nétBộ thủ 山Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steep hill
  • a mountain in Hubei
  • abbr. for 峴首山|岘首山[Xian4 shou3 shan1]
  • Mt Xianshou in Hubei
  • used in place names

Giản thể / Phồn thể

岘→峴

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A mountain 山 that affords a good view 見; 見 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

峴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan