Chữ Hán
涎
xián
saliva
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- saliva
- variant of 涎[xian2]
Thứ tự nét
涎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
县xiàn
county, district, subdivision
先xiān
first, former, previous
线xiàn
line, thread, wire
现xiàn
to appear, to manifest
显xiǎn
clear, evident
限xiàn
boundary, limit, line
险xiǎn
narrow pass, strategic point
献xiàn
to offer, to present