Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

祆

xiān

Ormazda, the Zoroastrian sun god

8 nétBộ thủ 礻Số 4044

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Ormazda, the Zoroastrian sun god
  • Ahura Mazda, the creator deity in Zoroastrianism

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A spirit 礻 in the sky 天; 天 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

祆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan