Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

硪

wò

a flat stone used as a mortar

12 nétBộ thủ 石Số 4043

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a flat stone used as a mortar
  • see 石硪[shi2 wo4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

stone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

硪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan