Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

澧

lǐ

a river in northern Hunan

16 nétBộ thủ 氵Số 4040

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a river in northern Hunan
  • Lishui River in north Hunan, flowing into Lake Dongting 洞庭湖[Dong4 ting2 Hu2]
  • surname Li

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

澧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan