Chữ Hán
嚮
xiàng
to direct, to guide
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to direct, to guide
- to favor, to incline towards
- to tend toward
- to guide
- variant of 向[xiang4]
Giản thể / Phồn thể
向→嚮
Thứ tự nét
嚮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
想xiǎng
to believe, to wish for
像xiàng
picture, image, figure
相xiāng
mutual, reciprocal
乡xiāng
country, village
项xiàng
neck, nape
象xiàng
elephant
香xiāng
incense