Chữ Hán
豔
yàn
beautiful, plump, voluptuous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beautiful, plump, voluptuous
- bright; fresh and attractive; glamorous
- (bound form) amorous; romantic
- (literary) to admire; to envy
Giản thể / Phồn thể
艳→豔
Thứ tự nét
豔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan