Chữ Hán
轺
yáo
light carriage
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- light carriage
Giản thể / Phồn thể
轺→軺
Thứ tự nét
轺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
要yào
essential, necessary
药yào
drugs, medicine
咬yǎo
to bite, to gnaw
邀yāo
to invite, to welcome
腰yāo
waist, lower back
妖yāo
strange, weird, supernatural
摇yáo
to rock, to shake
窑yáo
kiln, oven