Chữ Hán
賏
yīng
necklace
14 nétBộ thủ 貝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- necklace
- pearls or shells strung together
Pinyin
yīngyìng
Bộ phận
Thứ tự nét
賏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan