Chữ Hán
誘
yòu
to tempt, to persuade, to entice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tempt, to persuade, to entice
- guide
- (literary) to induce; to entice
Giản thể / Phồn thể
诱→誘
Thứ tự nét
誘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
有yǒu
to have, to own, to possess
又yòu
and, also, again, in addition
由yóu
cause, reason
右yòu
right
油yóu
oil, fat, grease, lard
优yōu
superior
游yóu
to wander, to travel, to tour, to roam
尤yóu
especially, particularly