Chữ Hán
於
yú
at, in, on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- at, in, on
- to, from
- alas!
- (of time or place) in; at; on
- (indicating any indirect relation) to; toward; vis-à-vis; with regard to; for
Pinyin
yúyūwū
Giản thể / Phồn thể
於→於
Dạng biến thể: 于
Dạng biến thể
Bộ phận
Thứ tự nét
於Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan