Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鬻

yù

to vend, sell

22 nétBộ thủ 鬲Số 5373

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to vend, sell
  • to sell, esp. in strained circumstances

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To sell porridge 粥 steaming in a pot 鬲

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鬻

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan