Chữ Hán
轅
yuán
axle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- axle
- magistrate's office
- surname
- shaft of a cart or carriage
- (bound form) entrance gate of a military camp or yamen; (fig.) government office
Giản thể / Phồn thể
辕→轅
Thứ tự nét
轅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan