Chữ Hán
彟
yuē
to measure
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to measure
- to calculate
- see 武士彠|武士彟[Wu3 Shi4 huo4]
- old variant of 蒦[huo4]
Pinyin
yuēhuò
Giản thể / Phồn thể
彟→彠
Thứ tự nét
彟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan