Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

彟

yuē

to measure

20 nétBộ thủ 彐Số 6350Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to measure
  • to calculate
  • see 武士彠|武士彟[Wu3 Shi4 huo4]
  • old variant of 蒦[huo4]

Pinyin

yuēhuò

Giản thể / Phồn thể

彟→彠

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

measure

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

彟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan