Chữ Hán
躍
yuè
to skip, to jump, to frolic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to skip, to jump, to frolic
- to jump
- to leap
Giản thể / Phồn thể
跃→躍
Thứ tự nét
躍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
月yuè
moon
约yuē
treaty, covenant, agreement
越yuè
to exceed, to surpass, to transcend
曰yuē
to speak
粤yuè
Cantonese
岳yuè
mountain peak
阅yuè
to examine, to inspect
跃yuè
to skip, to jump, to frolic