Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

昀

yún

sunlight

8 nétBộ thủ 日Số 4287

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sunlight
  • surname
  • sun light
  • used in personal name

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sun

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

昀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan