Chữ Hán
氳
yūn
prosperity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prosperity
- the breath of life
- the spirit of harmony
- used in 氤氳|氤氲[yin1 yun1]
Giản thể / Phồn thể
氲→氳
Thứ tự nét
氳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan