Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

氳

yūn

prosperity

14 nétBộ thủ 气Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prosperity
  • the breath of life
  • the spirit of harmony
  • used in 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

Giản thể / Phồn thể

氲→氳

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

air

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

氳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan