Chữ Hán
載
zài
load
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- load
- to carry, to convey, to transport
- to record in writing
- to carry (i.e. publish in a newspaper etc)
- Taiwan pr. [zai4]
Pinyin
zàizǎi
Giản thể / Phồn thể
载→載
Thứ tự nét
載Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan