Chữ Hán
帻
zé
turban
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- turban
- conical cap
- head-covering
Giản thể / Phồn thể
帻→幘
Thứ tự nét
帻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
则zé
rule, law, regulation
责zé
one's responsibility, duty
泽zé
marsh, swamp
择zé
to select, to choose
啧zé
interjection of approval or admiration
仄zè
slanting, oblique
笮zé
boards that support roof tiles