Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

彘

zhì

swine

12 nétBộ thủ 彑Số 5293

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • swine

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

snout

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

彘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan