Chữ Hán
鍾
zhōng
cup, glass, goblet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cup, glass, goblet
- surname
- surname Zhong
- handleless cup; goblet
- (bound form) to concentrate (one's affection etc)
Giản thể / Phồn thể
钟→鍾
Dạng biến thể: 锺
Dạng biến thể
Thứ tự nét
鍾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan