Chữ Hán
轉
zhuǎn
to move, to convey
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to move, to convey
- to turn, to revolve, to circle
- to forward mail
- see 轉文|转文[zhuai3 wen2]
- to turn
Pinyin
zhuǎnzhuǎizhuàn
Giản thể / Phồn thể
转→轉
Thứ tự nét
轉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan