Chữ Hán
綜
zōng
to sum up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sum up
- to arrange threads for weaving
- heddle
- Taiwan pr. [zong4]
- (bound form) to synthesize; to combine
Pinyin
zōngzèng
Giản thể / Phồn thể
综→綜
Thứ tự nét
綜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan