Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

槜

zuì

white plum

14 nétBộ thủ 木Số 8051

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • white plum
  • see 槜李[zui4 li3]
  • see 槜李[Zui4 li3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

槜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan