Chữ Hán
Chữ Hán
Duyệt theo tần suất, số nét hoặc bộ thủ. Những chữ hữu ích nhất xuất hiện trước.
4.809 chữ (có thể duyệt) · 20.266 từ (đã xuất bản)
Đang hiện 9 trong 4.809 · Page 41 / 41
purine; used in 呤呤[ling2 ling2]; used in 嘌呤[piao4 ling4]; Taiwan pr. [ling2]
to weep, to sob; to grieve; sound of sobbing
pit, hole; to bury; hole in the ground to plant seeds in; to make a hole for seeds; to di…
startled, alarmed, astonished; startled
warm; surname Qu
oar; boat; variant of 桌[zhuo1]; oar (archaic); scull; paddle; to row; a boat
evil; a calamity; steroid nucleus
roll, bolt of cloth; foot; variant of 匹[pi3]; classifier for cloth: bolt; variant of 雅[ya…
to polish, to grind; to roll with a stone roller; to calender
Từ điển chữ Hán dành cho người học
HanziSkills là từ điển chữ Hán miễn phí, tập trung vào những câu hỏi người mới thực sự hỏi: Chữ này đọc thế nào? Nghĩa là gì? Viết theo thứ tự nào? Những từ nào dùng chữ này?
Những từ đáng học
Mỗi trang chữ kết hợp sơ đồ thứ tự nét động, pinyin có dấu thanh, định nghĩa tiếng Anh rõ ràng, thông tin bộ thủ và bộ phận, từ thường dùng và các chữ liên quan. Dùng trang duyệt để bắt đầu với những chữ phổ biến nhất, hoặc tìm bằng tiếng Trung, pinyin hay tiếng Anh.