Chữ Hán
呤
lìng
purine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- purine
- used in 呤呤[ling2 ling2]
- used in 嘌呤[piao4 ling4]
- Taiwan pr. [ling2]
Pinyin
lìnglíng
Thứ tự nét
呤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
另lìng
another
令lìng
command, decree, order
领lǐng
neck, collar
零líng
zero
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
灵líng
spirit, soul
凌líng
pure
铃líng
small bell