Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

呤

lìng

purine

8 nétBộ thủ 口Số 4991

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • purine
  • used in 呤呤[ling2 ling2]
  • used in 嘌呤[piao4 ling4]
  • Taiwan pr. [ling2]

Pinyin

lìnglíng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

呤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan