Từ tiếng Trung
安顿
ān dùn
to find a place for
Phồn thể: 安頓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to find a place for
- to help settle down
- to arrange for
- undisturbed
- peaceful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 顿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ān dùn
to find a place for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 顿
Từ vựng