Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
安抚
Từ tiếng Trung
Lưu
安抚
ān fǔ
to placate
Nghe
Phồn thể:
安撫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to placate
to pacify
to appease
Các chữ trong từ này
安
ān
6 nét
peaceful, tranquil, quiet
抚
fǔ
7 nét
to pat, to console
Từ thường dùng: 安 · 抚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
安全
ān quán
safe; secure; safety; security
安排
ān pái
to arrange; to plan; to set up; arrangements; plans
安装
ān zhuāng
to install; to erect; to fix; to mount; installation
安徽
ān huī
see 安徽省[An1 hui1 Sheng3]
安静
ān jìng
quiet; peaceful; calm