Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安检

ān jiǎn

security check (abbr. for 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])

Phồn thể: 安檢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • security check (abbr. for 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
  • to do a security check

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 检

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả