Từ tiếng Trung
安眠药
ān mián yào
sleeping pill
Phồn thể: 安眠藥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sleeping pill
- CL:粒[li4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 眠 · 药
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ān mián yào
sleeping pill
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 眠 · 药
Từ vựng