Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安培

ān péi

(loanword) ampere

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) ampere

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 培

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả