Từ tiếng Trung
安然无恙
ān rán wú yàng
safe and sound (idiom)
Phồn thể: 安然無恙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- safe and sound (idiom)
- to come out unscathed (e.g. from an accident or illness)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 然 · 无 · 恙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ān rán wú yàng
safe and sound (idiom)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 然 · 无 · 恙
Từ vựng