Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安慰

ān wèi

to comfort; to console

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to comfort; to console

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 慰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả