Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安危

ān wēi

safety and danger

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • safety and danger
  • safety

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 危

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả