Từ tiếng Trung
安稳
ān wěn
steady; stable; sedate; calm; (of sleep) sound; (of a transition) smooth
Phồn thể: 安穩
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- steady; stable; sedate; calm; (of sleep) sound; (of a transition) smooth
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 稳
Từ vựng