Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安心

ān xīn

at ease

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at ease
  • to feel relieved
  • to set one's mind at rest
  • to keep one's mind on sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả