Từ tiếng Trung
巴不得
bā bu de
(coll.) to be eager for
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (coll.) to be eager for
- to long for
- to look forward to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巴 · 不 · 得
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bā bu de
(coll.) to be eager for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巴 · 不 · 得
Từ vựng