Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巴伐利亚

bā fá lì yà

Bavaria

Phồn thể: 巴伐利亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Bavaria

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巴 · 伐 · 利 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả