Từ tiếng Trung
巴伐利亚
bā fá lì yà
Bavaria
Phồn thể: 巴伐利亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Bavaria
Các chữ trong từ này
巴bā4 nétto desire, to wish for伐fá6 nétcut down, subjugate, attack利lì7 nétgains, advantage, profit, merit亚yà6 nétAsia
Từ thường dùng: 巴 · 伐 · 利 · 亚
Từ vựng