Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巴基斯坦

bā jī sī tǎn

Pakistan

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Pakistan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巴 · 基 · 斯 · 坦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả