Từ tiếng Trung
巴基斯坦
bā jī sī tǎn
Pakistan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Pakistan
Các chữ trong từ này
巴bā4 nétto desire, to wish for基jī11 nétfoundation, base斯sī12 nétthis, thus, such坦tǎn8 nétflat, level, smooth
Từ thường dùng: 巴 · 基 · 斯 · 坦
Từ vựng