Từ tiếng Trung
巴勒斯坦
bā lè sī tǎn
Palestine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Palestine
Các chữ trong từ này
巴bā4 nétto desire, to wish for勒lēi11 nétto strangle斯sī12 nétthis, thus, such坦tǎn8 nétflat, level, smooth
Từ thường dùng: 巴 · 勒 · 斯 · 坦
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bā lè sī tǎn
Palestine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 巴 · 勒 · 斯 · 坦
Từ vựng