Từ tiếng Trung
报案
bào àn
to report a case to the authorities
Phồn thể: 報案
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to report a case to the authorities
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 案
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bào àn
to report a case to the authorities
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 案
Từ vựng