Từ tiếng Trung
抱抱
bào bào
to hug; to give a cuddle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hug; to give a cuddle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 抱 · 抱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bào bào
to hug; to give a cuddle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 抱 · 抱
Từ vựng