Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抱怨

bào yuàn

to complain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to complain
  • to grumble
  • to harbor a complaint
  • to feel dissatisfied

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抱 · 怨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả