Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抱持

bào chí

to hold (expectations, hopes etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold (expectations, hopes etc)
  • to maintain (an attitude etc)
  • to harbor (doubts etc)
  • to clinch (boxing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抱 · 持

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả