Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
抱歉
Từ tiếng Trung
Lưu
抱歉
bào qiàn
to be sorry
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to be sorry
to feel apologetic
sorry!
Các chữ trong từ này
抱
bào
8 nét
to embrace, to hold in one's arms
歉
qiàn
14 nét
deficient, lacking
Từ thường dùng: 抱 · 歉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
抱怨
bào yuàn
to complain; to grumble; to harbor a complaint; to feel dissatisfied
抱负
bào fù
aspiration; ambition
抱抱
bào bào
to hug; to give a cuddle
抱持
bào chí
to hold (expectations, hopes etc); to maintain (an attitude etc); to harbor (doubts etc);…