Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抱歉

bào qiàn

to be sorry

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be sorry
  • to feel apologetic
  • sorry!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抱 · 歉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả