Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抱负

bào fù

aspiration

Phồn thể: 抱負

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • aspiration
  • ambition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抱 · 负

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả