Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
抱负
Từ tiếng Trung
Lưu
抱负
bào fù
aspiration
Nghe
Phồn thể:
抱負
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
aspiration
ambition
Các chữ trong từ này
抱
bào
8 nét
to embrace, to hold in one's arms
负
fù
6 nét
load, burden
Từ thường dùng: 抱 · 负
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
抱怨
bào yuàn
to complain; to grumble; to harbor a complaint; to feel dissatisfied
抱歉
bào qiàn
to be sorry; to feel apologetic; sorry!
抱抱
bào bào
to hug; to give a cuddle
抱持
bào chí
to hold (expectations, hopes etc); to maintain (an attitude etc); to harbor (doubts etc);…