Từ tiếng Trung
报仇
bào chóu
to take revenge
Phồn thể: 報仇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take revenge
- to avenge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 仇
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bào chóu
to take revenge
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 仇
Từ vựng