Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报答

bào dá

to repay

Phồn thể: 報答

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to repay
  • to requite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 答

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả